赧容 nǎn róng·noản dung Hán Việt: noản dung · Pinyin: nǎn róng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹赧颜。 Cấu tạo: 赧 (noản) + 容 (dung)Pinyinnǎn róngHán Việtnoản dungCấu tạo赧 + 容 · noản + dung nghĩa thành phần: noản + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹赧颜。 Từ liên quan Gần nghĩa容下 · 容人 · 容光 · 容克 · 容县 · 容受 · 容合 · 容器