赧愧
noản quý
Hán Việt: noản quý · Pinyin: nǎn kuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 羞赧慚愧。明.何良俊《世說新語補.卷七.雅量》:「徐笑語之曰:『人言鬼可憎,果然。』鬼赧愧而退。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羞惭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.羞惭。
Eng
- Cihui 赧愧 ǎnkuì v.p. <wr.> blush; be ashamed