赧汗

nǎn hàn noản hãn

Hán Việt: noản hãn · Pinyin: nǎn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (noản) + (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因羞惭而流汗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因羞惭而流汗。