赧赧然

nǎn nǎn rán noản noản nhiên

Hán Việt: noản noản nhiên · Pinyin: nǎn nǎn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (noản) + (noản) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惭愧脸红貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惭愧脸红貌。