赧顏

nǎn yánnoản nhan

Hán Việt: noản nhan · Pinyin: nǎn yán

Tổng quan

xấu hổ đỏ mặt; mắc cỡ; e lệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.羞惭脸红; 惭愧。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

羞慚而臉紅。《紅樓夢》第一○九回:「寶玉想著早起之事,未免赧顏抱慚。」

Cấu tạo: 赧 (noản) + 顏 (nhan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đỏ mặt, xấu hổ
  • Biên soạn v.p. <wr.> blushing; shamefaced

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羞慚而臉紅。《紅樓夢》第一○九回:「寶玉想著早起之事,未免赧顏抱慚。」

Eng

  • Cihui 赧顏 ǎnyán v.p. <wr.> blushing; shamefaced

Từ liên quan

Gần nghĩa

赧然 · 赧那 · 顏厚 · 顏子 · 顏料 · 顏色 · 顏面 · 顏體