赫吒 hách trá Hán Việt: hách trá Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 吒 (trá)Hán Việthách tráCấu tạo赫 + 吒 · hách + trá nghĩa thành phần: hách + trá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生氣、憤怒的樣子。《三國志.卷六一.吳書.陸凱傳》:「賢良憤惋,智士赫吒。」EngCihui 赫吒 hèzhà v.p. <wr.> angry; indignant