赫爾

hè ěr hách nhĩ

Hán Việt: hách nhĩ · Pinyin: hè ěr

Tổng quan

Hull (tên) | Kingston upon Hull

Cấu tạo: (hách) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hull (tên) | Kingston upon Hull

Eng

  • CC-CEDICT Hull (name)|Kingston upon Hull
  • Cihui Hull (name); Kingston upon Hull