赫晔 hách diệp Hán Việt: hách diệp Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 晔 (diệp)Hán Việthách diệpCấu tạo赫 + 晔 · hách + diệp nghĩa thành phần: hách + diệp