赫梯 hè tī · hách thê Hán Việt: hách thê · Pinyin: hè tī Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 梯 (thê)Pinyinhè tīHán Việthách thêCấu tạo赫 + 梯 · hách + thê nghĩa thành phần: hách + thê