赫濯 hách trạc Hán Việt: hách trạc Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 濯 (trạc)Hán Việthách trạcCấu tạo赫 + 濯 · hách + trạc nghĩa thành phần: hách + trạc