赫耀 hách diệu Hán Việt: hách diệu Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 耀 (diệu)Hán Việthách diệuCấu tạo赫 + 耀 · hách + diệu nghĩa thành phần: hách + diệu Nghĩa EngCihui 赫耀 èyào v.p. <wr.> bright and glorious