赫蕉屬 hè jiāo shǔ · hách tiêu chúc Hán Việt: hách tiêu chúc · Pinyin: hè jiāo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 蕉 (tiêu) + 屬 (chúc)Pinyinhè jiāo shǔHán Việthách tiêu chúcCấu tạo赫 + 蕉 + 屬 · hách + tiêu + chúc nghĩa thành phần: hách + tiêu + chúc