赫赫揚揚

hè hè yáng yáng hách hách dương dương

Hán Việt: hách hách dương dương · Pinyin: hè hè yáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (hách) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赫赫:显赫的样子。①光明盛大的样子。②形容兴旺显赫。
  • Tân Hoa Tự Điển 赫赫显赫的样子。①光明盛大的样子。②形容兴旺显赫。