赫赫揚揚

hè hè yáng yáng hách hách dương dương

Hán Việt: hách hách dương dương · Pinyin: hè hè yáng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (hách) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容光明盛大的樣子。明.湯顯祖《牡丹亭》第一八齣:「赫赫揚揚,日出東方。」《紅樓夢》第一三回:「如今我們家赫赫揚揚,已將百載。」