赫赫有聲

hè hè yǒu shēng hách hách hữu thanh

Hán Việt: hách hách hữu thanh · Pinyin: hè hè yǒu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (hách) + (hữu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赫赫:显耀盛大的样子;声:名声。非常显赫的名声。