赫赫炎炎

hè hè yán yán hách hách viêm viêm

Hán Việt: hách hách viêm viêm · Pinyin: hè hè yán yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (hách) + (viêm) + (viêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容炎熱熾盛的樣子。《詩經.大雅.雲漢》:「旱既太甚,則不可沮,赫赫炎炎,云我無所。」《漢書.卷一○○.敘傳下》:「勝、廣熛起,梁、籍扇烈。赫赫炎炎,遂焚咸陽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容势焰炽盛。