赫赫聲名 hè hè shēng míng · hách hách thanh danh Hán Việt: hách hách thanh danh · Pinyin: hè hè shēng míng Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 赫 (hách) + 聲 (thanh) + 名 (danh)Pinyinhè hè shēng míngHán Việthách hách thanh danhCấu tạo赫 + 赫 + 聲 + 名 · hách + hách + thanh + danh nghĩa thành phần: hách + hách + thanh + danh