赫連 hè lián · hách liên Hán Việt: hách liên · Pinyin: hè lián Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 連 (liên)Pinyinhè liánHán Việthách liênCấu tạo赫 + 連 · hách + liên nghĩa thành phần: hách + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 姓。