赬柯 xanh kha Hán Việt: xanh kha Tổng quan Cấu tạo: 赪 (xanh) + 柯 (kha)Hán Việtxanh khaCấu tạo赪 + 柯 · xanh + kha nghĩa thành phần: xanh + kha Từ liên quan Gần nghĩa柯P · 柯坪 · 柯城 · 柯基 · 柯密 · 柯林 · 柯枝 · 柯羅