赬殺 xanh sát Hán Việt: xanh sát Tổng quan Cấu tạo: 赪 (xanh) + 杀 (sát)Hán Việtxanh sátCấu tạo赪 + 杀 · xanh + sát nghĩa thành phần: xanh + sát Từ liên quan Gần nghĩa杀人 · 杀价 · 杀伐 · 杀伤 · 杀光 · 杀器 · 杀声 · 杀头