赭墨 zhě mò · giả mặc Hán Việt: giả mặc · Pinyin: zhě mò Tổng quan Cấu tạo: 赭 (giả) + 墨 (mặc)Pinyinzhě mòHán Việtgiả mặcCấu tạo赭 + 墨 · giả + mặc nghĩa thành phần: giả + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服赭衣,受墨刑。指刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.服赭衣,受墨刑。指刑罚。