赭徒

zhě tú giả đồ

Hán Việt: giả đồ · Pinyin: zhě tú

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 囚徒,犯人。因身穿赭衣,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.囚徒,犯人。因身穿赭衣,故称。