赭支 zhě zhī · giả chi Hán Việt: giả chi · Pinyin: zhě zhī Tổng quan Cấu tạo: 赭 (giả) + 支 (chi)Pinyinzhě zhīHán Việtgiả chiCấu tạo赭 + 支 · giả + chi nghĩa thành phần: giả + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赭时"。