赭時 zhě shí · giả thì Hán Việt: giả thì · Pinyin: zhě shí Tổng quan Cấu tạo: 赭 (giả) + 時 (thì)Pinyinzhě shíHán Việtgiả thìCấu tạo赭 + 時 · giả + thì nghĩa thành phần: giả + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隋唐时中亚细亚的昭武九姓之一石国的异称。Tân Hoa Tự Điển 1.隋唐时中亚细亚的昭武九姓之一石国的异称。