赭案 zhě àn · giả án Hán Việt: giả án · Pinyin: zhě àn Tổng quan Cấu tạo: 赭 (giả) + 案 (án)Pinyinzhě ànHán Việtgiả ánCấu tạo赭 + 案 · giả + án nghĩa thành phần: giả + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝批答公文﹑处理政事的赤色长桌。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝批答公文﹑处理政事的赤色长桌。