赭汗 zhě hàn · giả hãn Hán Việt: giả hãn · Pinyin: zhě hàn Tổng quan Cấu tạo: 赭 (giả) + 汗 (hãn)Pinyinzhě hànHán Việtgiả hãnCấu tạo赭 + 汗 · giả + hãn nghĩa thành phần: giả + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面红流汗; 指骏马的汗水; 借指骏马。Tân Hoa Tự Điển 1.面红流汗。 2.指骏马的汗水。 3.借指骏马。