赭沫

zhě mò giả mạt

Hán Việt: giả mạt · Pinyin: zhě mò

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指骏马所流的赭色唾沫。语本《史记.乐书》"太一贡兮天马下,沾赤汗兮沫流赭。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指骏马所流的赭色唾沫。语本《史记.乐书》"太一贡兮天马下,沾赤汗兮沫流赭。"