赭白 zhě bái · giả bạch Hán Việt: giả bạch · Pinyin: zhě bái Tổng quan Cấu tạo: 赭 (giả) + 白 (bạch)Pinyinzhě báiHán Việtgiả bạchCấu tạo赭 + 白 · giả + bạch nghĩa thành phần: giả + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指赭白马。Tân Hoa Tự Điển 1.指赭白马。