赭盡 zhě jǐn · giả tận Hán Việt: giả tận · Pinyin: zhě jǐn Tổng quan Cấu tạo: 赭 (giả) + 盡 (tận)Pinyinzhě jǐnHán Việtgiả tậnCấu tạo赭 + 盡 · giả + tận nghĩa thành phần: giả + tận