赭石

zhě shí giả thạch

Hán Việt: giả thạch · Pinyin: zhě shí

Tổng quan

chất màu đất son

Cấu tạo: (giả) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất màu đất son

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自然產生而混有黏土的赤鐵礦。因含氧化鐵或氧化錳等,一般呈棕色,間亦有呈土黃色或紅色者,可做顏料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿石,由氧化铁或含氧化铁﹑氧化锰等矿物的粘土构成,一般呈红褐色,也有土黄色或红色的。可作颜料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矿石,由氧化铁或含氧化铁﹑氧化锰等矿物的粘土构成,一般呈红褐色,也有土黄色或红色的。可作颜料。

Eng

  • CC-CEDICT ocher (pigment)
  • Cihui ocher (pigment)