赭紅

zhě hóng giả hồng

Hán Việt: giả hồng · Pinyin: zhě hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (hồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如赭土般的赤紅色。如:「這幅畫以赭紅作為基礎的色調,體現了樸實感,讓人印象深刻。」