赭繩

zhě shéng giả thằng

Hán Việt: giả thằng · Pinyin: zhě shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代木匠画线用的细绳,因色赤,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代木匠画线用的细绳,因色赤,故称。