赭色

zhě sègiả sắc

Hán Việt: giả sắc · Pinyin: zhě sè

Tổng quan

sôcôla, kẹo sôcôla, nước sôcôla, màu sôcôla, có màu sôcôla đất son, màu đất son đất son đỏ, đánh dấu bằng đất son đỏ; nhuộm bằng đất son đỏ đất xiena (loại đất màu hung đỏ để pha bột sơn, mực vẽ), bột

Cấu tạo: 赭 (giả) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu vàng đất
  • Tần suất từ sôcôla, kẹo sôcôla, nước sôcôla, màu sôcôla, có màu sôcôla đất son, màu đất son đất son đỏ, đánh dấu bằng đất son đỏ; nhuộm bằng đất son đỏ đất xiena (loại đất màu hung đỏ để pha bột sơn, mực vẽ), bột màu xiena, màu đất xiena, màu hung đỏ
  • Biên soạn 赭色 hěsè n. reddish brown; auburn

Eng

  • Cihui 赭色 hěsè n. reddish brown; auburn
  • Tần suất từ 赭色 hěsè n. reddish brown; auburn

Đức

  • Handedict ocker, ockerfarben

Từ liên quan

Gần nghĩa

色丁 · 色光 · 色入 · 色具 · 色友 · 色变 · 色号 · 色味