赭裾

zhě jū giả cư

Hán Việt: giả cư · Pinyin: zhě jū

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代犯人所穿的赭色衣服。亦借指罪犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代犯人所穿的赭色衣服。亦借指罪犯。