赭鞭

zhě biān giả tiên

Hán Việt: giả tiên · Pinyin: zhě biān

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传为神农氏用以检验百草性味的赤色鞭子。 2.古代用为驱邪之物。