赭顏

zhě yán giả nhan

Hán Việt: giả nhan · Pinyin: zhě yán

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因酒醉而脸红; 指年轻人。因脸色红润,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因酒醉而脸红。 2.指年轻人。因脸色红润,故称。