赭魁

zhě kuí giả khôi

Hán Việt: giả khôi · Pinyin: zhě kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (khôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草名。有汁赤如赭,可染色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。有汁赤如赭,可染色。