赭黯 zhě àn · giả ảm Hán Việt: giả ảm · Pinyin: zhě àn Tổng quan Cấu tạo: 赭 (giả) + 黯 (ảm)Pinyinzhě ànHán Việtgiả ảmCấu tạo赭 + 黯 · giả + ảm nghĩa thành phần: giả + ảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗红色。Tân Hoa Tự Điển 1.暗红色。