走三桥 tẩu tam kiều Hán Việt: tẩu tam kiều Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 三 (tam) + 桥 (kiều)Hán Việttẩu tam kiềuCấu tạo走 + 三 + 桥 · tẩu + tam + kiều nghĩa thành phần: tẩu + tam + kiều