走上 tẩu thượng Hán Việt: tẩu thượng Tổng quan đi lên Cấu tạo: 走 (tẩu) + 上 (thượng)Hán Việttẩu thượngCấu tạo走 + 上 · tẩu + thượng nghĩa thành phần: tẩu + thượng Nghĩa ViệtCihui đi lênEngCihui 走上 ǒushàng* v. walk for a certain distance or length of time ◆r.v. head toward