走上

tẩu thượng

Hán Việt: tẩu thượng

Tổng quan

đi lên

Cấu tạo: 走 (tẩu) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi về phía
  • VietPhrases đi lên
  • Tần suất từ đi lên
  • Biên soạn v. walk for a certain distance or length of time ◆r.v. head toward

Eng

  • Cihui 走上 ǒushàng* v. walk for a certain distance or length of time ◆r.v. head toward
  • Tần suất từ v. walk for a certain distance or length of time ◆r.v. head toward

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交