走下 tẩu hạ Hán Việt: tẩu hạ Tổng quan đi xuống Cấu tạo: 走 (tẩu) + 下 (hạ)Hán Việttẩu hạCấu tạo走 + 下 · tẩu + hạ nghĩa thành phần: tẩu + hạ Nghĩa ViệtCihui đi xuống