走下

tẩu hạ

Hán Việt: tẩu hạ

Tổng quan

tẩu há/tẩu hạ: đi xuống; đi xuống

Cấu tạo: 走 (tẩu) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi xuống
  • VietPhrases đi xuống
  • Tần suất từ tẩu há/tẩu hạ: đi xuống; đi xuống

Từ liên quan

Gần nghĩa

走下坡路 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳