走丟

zǒu diū tẩu đâu

Hán Việt: tẩu đâu · Pinyin: zǒu diū

Tổng quan

đi lang thang | bị lạc

Cấu tạo: (tẩu) + (đâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi lang thang | bị lạc

Eng

  • CC-CEDICT to wander off; to get lost
  • Cihui to wander off; to get lost