走親

zǒu qīn tẩu thân

Hán Việt: tẩu thân · Pinyin: zǒu qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"走亲戚"。