走人
tẩu nhân
Hán Việt: tẩu nhân · Pinyin: zǒu rén
Tổng quan
(khẩu ngữ) rời đi | biến đi
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) rời đi | biến đi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 离开;走开。
- Tân Hoa Tự Điển 1.离开;走开。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) to leave; to beat it
- Cihui (coll.) to leave; to beat it