走介 zǒu jiè · tẩu giới Hán Việt: tẩu giới · Pinyin: zǒu jiè Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 介 (giới)Pinyinzǒu jièHán Việttẩu giớiCấu tạo走 + 介 · tẩu + giới nghĩa thành phần: tẩu + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"走价"; 供奔走的仆役﹑小使; 派遣仆役。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"走价"。 2.供奔走的仆役﹑小使。 3.派遣仆役。