走令 zǒu lìng · tẩu lệnh Hán Việt: tẩu lệnh · Pinyin: zǒu lìng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 令 (lệnh)Pinyinzǒu lìngHán Việttẩu lệnhCấu tạo走 + 令 · tẩu + lệnh nghĩa thành phần: tẩu + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传令。Tân Hoa Tự Điển 1.传令。