走伏 zǒu fú · tẩu phục Hán Việt: tẩu phục · Pinyin: zǒu fú Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 伏 (phục)Pinyinzǒu fúHán Việttẩu phụcCấu tạo走 + 伏 · tẩu + phục nghĩa thành phần: tẩu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逃匿; 指逃匿之路; 谦辞。犹言趋伏﹑拜伏。Tân Hoa Tự Điển 1.逃匿。 2.指逃匿之路。 3.谦辞。犹言趋伏﹑拜伏。