走伻

zǒu bēng tẩu bình

Hán Việt: tẩu bình · Pinyin: zǒu bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 派遣仆从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.派遣仆从。