走低

zǒu dītẩu đê

Hán Việt: tẩu đê · Pinyin: zǒu dī

Tổng quan

đi xuống

新华 · Tân Hoa Đại lục

(价格等)往下降:物价持续~, 欧元汇率一度~。

Cấu tạo: 走 (tẩu) + 低 (đê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy giảm
  • Tần suất từ đi xuống , suy giảm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (价格等)往下降:物价持续~, 欧元汇率一度~。

Eng

  • Cihui to go down; to decline
  • Tần suất từ to go down; to decline

Đức

  • Handedict sich auf niedrigem Niveau bewegen

Từ liên quan

Gần nghĩa

低下 · 低丘 · 低于 · 低云 · 低产 · 低价 · 低估 · 低低