走使

zǒu shǐ tẩu sử

Hán Việt: tẩu sử · Pinyin: zǒu shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使唤﹑差遣。亦谓供奔走差遣或递送文书; 仆役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使唤﹑差遣。亦谓供奔走差遣或递送文书。 2.仆役。